game room
/geɪm rum/Danh từ
- Một phòng giải trí; một phòng để chơi game.A rec room; a room for playing games.See also: recreation roomXem thêm: phòng giải trí
- (Mỹ, Canada) (theo phần mở rộng) Một căn phòng trong một ngôi nhà được chỉ định để giải trí.(US, Canada) (by extension) A room in a homestead designated for leisure.Near-synonyms: family room, recreation roomTừ gần đồng nghĩa: phòng gia đình, phòng giải trí
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “game room” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish