game room

/geɪm rum/
Danh từ
  1. Một phòng giải trí; một phòng để chơi game.
    A rec room; a room for playing games.
    See also: recreation room
    Xem thêm: phòng giải trí
  2. (Mỹ, Canada) (theo phần mở rộng) Một căn phòng trong một ngôi nhà được chỉ định để giải trí.
    (US, Canada) (by extension) A room in a homestead designated for leisure.
    Near-synonyms: family room, recreation room
    Từ gần đồng nghĩa: phòng gia đình, phòng giải trí
    Từ đồng nghĩa:family roomrecreation room
🎬 Nghe “game room” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish